Chương 11 — Quan trắc mái dốc đá¶
11.1 Giới thiệu¶
Mái dốc đá phá hoại dọc các khe nứt — khe nối, mặt phân lớp và đứt gãy — chứ không xuyên qua khối đá nguyên. Vì vậy quan trắc cho mái dốc đá tập trung vào chuyển vị của các khối rời rạc và áp lực nước tác dụng lên các khe nứt có thể gây trượt.
11.2 Mái dốc cắt trong đá¶
Vai trò chung. Quan trắc phát hiện chuyển vị khối và áp lực nước chi phối, để điều chỉnh hệ chống hoặc thoát nước.
Các câu hỏi địa kỹ thuật chính:
- Các khối riêng lẻ có chuyển vị không, và nhanh đến đâu?
- Áp lực nước nào tác dụng lên các khe nứt?
- Hệ chống (neo, thanh neo, lưới) có làm việc đúng dự kiến không?
Thiết bị phù hợp (Bảng 11-1) thường gồm: Thiết bị đo nghiêng và thiết bị đo biến dạng sâu (chuyển vị khối), đo vết nứt/khối (chuyển vị tương đối giữa các khối), áp kế (áp lực nước khe nứt), cảm biến đo tải trọng (tải neo/thanh neo) và trắc đạc.
11.3 Trượt đá¶
Vai trò chung. Quan trắc mô tả hình học và tốc độ của khối trượt đá cùng áp lực lỗ rỗng chi phối nó, để định hướng xử lý và kiểm chứng hiệu quả.
Các câu hỏi địa kỹ thuật chính:
- Khối trượt sâu và nhanh đến đâu?
- Áp lực nước khe nứt nào chi phối nó?
- Biện pháp xử lý (neo, thoát nước) có hiệu quả không?
Thiết bị phù hợp (Bảng 11-2) thường gồm: Thiết bị đo nghiêng và TDR (vùng cắt và tốc độ), áp kế (áp lực nước khe nứt), thiết bị đo biến dạng sâu, cảm biến đo tải trọng trên neo, và máy đo mưa.
Hình. Quan trắc cho mái dốc đá: Thiết bị đo biến dạng sâu và thiết bị đo nghiêng phát hiện chuyển vị khối, áp kế đo áp lực nước khe nứt, cảm biến đo tải trọng trên neo và trắc đạc mặt ngoài (theo FHWA-HI-98-034, Ch. 11).
11.4 Các điểm then chốt cần ghi nhớ¶
- Mái dốc đá phá hoại dọc khe nứt — lắp thiết bị cho các khối, không phải khối đá nguyên.
- Áp lực nước khe nứt là biến chi phối then chốt; đo bằng áp kế.
- Thiết bị đo biến dạng sâu, đo vết nứt và trắc đạc nắm bắt chuyển vị khối.
- Cảm biến đo tải trọng trên neo và thanh neo xác nhận hệ chống đang chịu tải.