Skip to content

Chương 13 — Đất có vấn đề

13.1 Điều gì khiến đất "có vấn đề"

Một số loại đất ứng xử theo cách gây bất ngờ cho kỹ sư coi chúng như vật liệu thông thường. Chúng là đất có vấn đề vì ứng xử của chúng do các tính chất — biến đổi thể tích, sụt lún, hàm lượng hữu cơ hoặc tiềm năng hóa lỏng — mà phân loại tiêu chuẩn không nắm bắt.

13.2 Sét trương nở

Sét trương nở nở khi bị làm ẩm và co khi khô, gây trồi và nứt móng, mặt đường và công trình. Chúng được nhận diện bằng:

  • chỉ số dẻo và giới hạn co cao;
  • thí nghiệm trương tự do và áp lực trương; và
  • thành phần khoáng (montmorillonite).

Giảm thiểu: kiểm soát ẩm, độ sâu móng dưới vùng hoạt động, thay thế bằng đất lấp không trương, ổn định hóa học (vôi), và màng chắn hạn chế thay đổi ẩm.

13.3 Đất sụt lún

Đất sụt lún — bụi rời, hoàng thổ và một số nền đắp — sụt đột ngột khi bị làm ẩm dưới tải, vì cấu trúc rỗng của chúng được giữ bởi liên kết yếu. Chúng được nhận diện bằng thí nghiệm máy nén cố kết kép (so sánh nén tự nhiên và bão hòa) và thí nghiệm tiềm năng sụt tại chỗ.

Giảm thiểu: làm ẩm trước, đầm chặt động, phụt vữa, móng sâu để lách qua tầng sụt lún, và kiểm soát ẩm.

13.4 Đất hữu cơ và than bùn

Đất hữu cơ và than bùn rất nén, yếu, và dễ lún sơ cấp và thứ cấp lớn. Chúng có:

  • độ ẩm và hệ số rỗng cao;
  • tính nén và nén thứ cấp cao;
  • cường độ và độ cứng thấp.

Giảm thiểu: đào và thay thế, gia tải trước có hoặc không có giếng thoát đứng, móng sâu và vật liệu đắp nhẹ.

13.5 Đất hóa lỏng

Hóa lỏng là mất cường độ ở cát rời bão hòa dưới tải trọng chu kỳ (động đất hoặc rung), khi áp lực nước lỗ rỗng dâng bằng ứng suất tổng. Nó được đánh giá bằng so sánh tỷ số ứng suất chu kỳ với tỷ số sức kháng chu kỳ từ SPT/CPT.

Giảm thiểu: đầm chặt (rung, đầm chặt động), thoát nước (cột đá, giếng thoát), xi măng hóa (phụt vữa) và gia cường (cọc, micropile).

13.6 Các đất có vấn đề khác

  • Sét nhạy — mất cường độ mạnh khi bị khuấy trộn lại.
  • Sét phân tán — xói dễ trong nước; nguy cơ xói ngầm.
  • Đất đắp — rất biến đổi; phải mô tả đặc trưng, không giả định.
  • Đất đóng băng — trồi do băng và lún do tan băng.

13.7 Các điểm then chốt cần ghi nhớ

  • Đất có vấn đề ứng xử ngoài phân loại tiêu chuẩn.
  • Sét trương nở trồi/co — kiểm soát ẩm và độ sâu.
  • Đất sụt lún sụt khi ẩm — làm ẩm trước, đầm chặt hoặc lách qua.
  • Đất hữu cơ lún lớn — đào, gia tải trước hoặc dùng móng sâu.
  • Cát hóa lỏng mất cường độ dưới tải chu kỳ — đầm chặt hoặc thoát nước.