Skip to content

Chương 20 — Tường chắn

Chương này gom các bảng về tường chắn: các loại tường, tường trọng lực, tường ngàm, tường đất có cốt (reinforced soil), neo đất (soil nails), và tường neo (anchored walls).

Figure: burt-ch20-retaining-wall-types

Hình. Các loại tường chắn, mặt trượt tiềm năng quyết định chiều dài cốt của tường đất có cốt, và vai trò bắt buộc của thoát nước sau tường.

20.1 Các loại tường

Bảng 20.1 — Các loại tường chắn.

Loại Cơ chế Chiều cao điển hình
Tường trọng lực Trọng lượng bản thân < 3 m
Tường công-xôn (cantilever) Bản đáy + thân 3 – 8 m
Tường có gân (counterfort) Bản đáy + gân > 8 m
Tường đất có cốt (MSE) Ma sát cốt–đất 3 – 20 m
Tường ngàm (embedded) Ngàm đất Bất kỳ
Tường neo (anchored) Neo đất/đá Bất kỳ

20.2 Tường trọng lực

Bảng của mục này đưa kích thước điển hình (chiều rộng chân, độ dốc mặt) cho tường trọng lực theo chiều cao và loại vật liệu.

20.3 Ảnh hưởng của mái dốc phía sau tường

Bảng của mục này đưa hệ số tăng áp lực khi có mái dốc phía sau tường — mái dốc càng cao thì áp lực càng lớn.

20.4 Tường chắn ngàm

Bảng của mục này đưa chiều sâu ngàm và phân bố áp lực cho tường ngàm (cọc vây, tường cọc bản).

20.5 Khoảng cách trụ điển hình cho tường ngàm

Bảng của mục này đưa khoảng cách trụ/cọc điển hình cho tường ngàm theo chiều sâu và tải trọng.

20.6 Thoát nước tường

Bảng của mục này đưa biện pháp thoát nước sau tường (lỗ thoát, rãnh đá, ống đục lỗ, vải lọc) — không thoát nước là nguyên nhân phá hoại tường phổ biến nhất.

20.7 Chiều sâu ngàm tối thiểu cho công trình đất có cốt

Bảng của mục này đưa chiều sâu ngàm tối thiểu của móng tường đất có cốt theo chiều cao tường và loại nền.

20.8 Thông số thiết kế tường đất có cốt

Bảng của mục này đưa thông số thiết kế (hệ số ma sát cốt–đất f*, hệ số tỷ lệ α, cường độ cốt) cho tường đất có cốt — cốt kim loại hoặc địa kỹ thuật.

20.9 Vị trí mặt trượt tiềm năng của tường đất có cốt

Bảng của mục này đưa hình dạng và vị trí mặt trượt tiềm năng (dạng hai nêm, góc nghiêng) — cơ sở xác định chiều dài cốt.

20.10 Chiều dày hy sinh cho cốt kim loại

Bảng 20.10 — Chiều dày hy sinh cho cốt thép mạ kẽm (mm/năm).

Môi trường Tốc độ ăn mòn (mm/năm)
Đất sạch, thoát nước tốt 0,01 – 0,02
Đất thông thường 0,02 – 0,04
Đất ăn mòn (nhiễm muối) 0,04 – 0,08
Đất rất ăn mòn > 0,08

Chiều dày hy sinh = tốc độ ăn mòn × tuổi thọ thiết kế.

20.11 Hệ số an toàn của mái dốc có cốt

Bảng của mục này đưa FS cho mái dốc đất có cốt theo điều kiện tĩnh và động đất.

20.12 Mặt phủ mái dốc đất

Bảng của mục này đưa loại mặt phủ (cỏ, bê tông, đá hộc, lưới) cho mái dốc đất theo độ dốc và điều kiện khí hậu.

20.13 Loại tường cho hố đào trong đá

Bảng của mục này đưa loại tường thích hợp cho hố đào trong đá (tường bê tông, neo, phun bê tông).

20.14 Thiết kế neo đất khoan phụt (drilled and grouted soil nails)

Bảng của mục này đưa đường kính, chiều dài, khoảng cách và góc neo cho neo đất khoan phụt theo chiều cao và loại đất.

20.15 Thiết kế neo đất đóng (driven soil nails)

Bảng của mục này tương tự mục 20.14 nhưng cho neo đất đóng — nhanh hơn nhưng ít linh hoạt.

20.16 Chiều dày hy sinh cho cốt kim loại

Bảng của mục này (lặp lại chủ đề mục 20.10 với ứng dụng cụ thể cho neo) đưa chiều dày hy sinh cho neo thép theo môi trường ăn mòn.

20.17 Thiết kế mặt phủ tường (facing)

Bảng của mục này đưa thiết kế mặt phủ tường (tấm bê tông, lưới, phun bê tông) theo tải trọng và điều kiện.

20.18 Chiều dày phun bê tông cho mặt tường

Bảng của mục này đưa chiều dày phun bê tông theo chiều cao tường và loại đất — thường 75–150 mm, có lưới thép gia cố.

20.19 Chi tiết tường neo và mặt phủ

Bảng của mục này đưa chi tiết neo (đầu neo, bản đệm, dầm gánh) cho tường neo.

20.20 Tải trọng tường neo

Bảng của mục này đưa tải trọng neo điển hình theo chiều cao tường và áp lực đất.

Ghi nhớ của chương

  • Thoát nước (mục 20.6) là yếu tố sống còn của tường chắn — áp lực nước làm tăng tải lên tường gấp nhiều lần.
  • Tường đất có cốt (MSE) (mục 20.8–20.11) là giải pháp kinh tế cho 3–20 m.
  • Chiều dày hy sinh (mục 20.10) quyết định tuổi thọ cốt kim loại — phải tính theo tốc độ ăn mòn tại chỗ.
  • Neo đất (mục 20.14–20.15) hiệu quả cho mái đào và tường hiện hữu.