Chương 24 — Phụ lục: tải trọng (Loading)¶
Phụ lục này gom các bảng tải trọng dùng khi thiết kế: giá trị đặc trưng của vật rời khối, áp lực chất tải, tải trọng thi công, áp lực nền của thiết bị, và biến thiên ứng suất đứng trong đất.
Hình. Phân bố ứng suất đứng dưới móng theo lý thuyết Boussinesq, áp lực chất tải và áp lực nền của thiết bị thi công.
24.1 Giá trị đặc trưng của vật rời khối (bulk solids)¶
Bảng 24.1 — Trọng lượng đơn vị của vật liệu rời.
| Vật liệu | Trọng lượng đơn vị (kN/m³) | Góc nghỉ (°) |
|---|---|---|
| Cát khô | 14 – 18 | 30 – 35 |
| Cát ẩm | 16 – 20 | 35 – 45 |
| Sỏi | 16 – 20 | 35 – 40 |
| Đá dăm | 15 – 20 | 35 – 45 |
| Than | 8 – 12 | 30 – 40 |
| Xi măng (rời) | 13 – 16 | 30 – 40 |
| Ngũ cốc | 7 – 9 | 20 – 30 |
24.2 Áp lực chất tải (surcharge pressures)¶
Bảng 24.2 — Áp lực chất tải điển hình.
| Nguồn tải | Áp lực (kPa) |
|---|---|
| Tải người | 3 – 5 |
| Xe con | 5 – 10 |
| Xe tải nhẹ | 10 – 20 |
| Xe tải nặng / container | 20 – 40 |
| Đường sắt | 30 – 50 |
| Đống vật liệu | Theo chiều cao × γ |
Áp lực chất tải thường lấy 10–20 kPa cho đường giao thông thông thường khi chưa có số liệu cụ thể.
24.3 Tải trọng thi công¶
Bảng 24.3 — Tải trọng thi công điển hình.
| Hạng mục | Tải trọng |
|---|---|
| Vật liệu tập kết | 10 – 30 kPa |
| Giàn giáo | 5 – 10 kPa |
| Cần cẩu (chân) | 100 – 300 kPa |
| Tải động (đầm) | Theo thiết bị |
24.4 Áp lực nền của thiết bị thi công¶
Bảng 24.4 — Áp lực nền của thiết bị.
| Thiết bị | Áp lực nền (kPa) |
|---|---|
| Máy ủi bánh xích | 50 – 100 |
| Máy xúc bánh xích | 50 – 120 |
| Xe tải bánh lốp | 200 – 500 |
| Lu rung | 300 – 600 |
| Cần cẩu bánh xích | 200 – 400 |
Áp lực nền của thiết bị quan trọng khi thiết kế đường tạm, nền công trường và đắp.
24.5 Biến thiên ứng suất đứng¶
Bảng của mục này đưa phân bố ứng suất đứng Δσ theo chiều sâu dưới móng chữ nhật, móng băng và tải dạng dải — dùng cho tính lún (lý thuyết Boussinesq, Newmark).
Ghi nhớ của chương¶
- Áp lực chất tải (mục 24.2) thường lấy 10–20 kPa cho đường giao thông.
- Áp lực nền của thiết bị (mục 24.4) có thể tới 600 kPa — quan trọng khi thiết kế đường tạm và nền công trường.
- Biến thiên ứng suất đứng (mục 24.5) là đầu vào của mọi bài toán tính lún — nhớ rằng ứng suất tắt dần theo chiều sâu, nên lớp đất sâu chịu ảnh hưởng ít hơn.