Chương 3 — Phân loại đất¶
3.1 Vì sao phân loại¶
Phân loại nhóm các loại đất có ứng xử kỹ thuật tương tự vào vài nhóm có tên. Nó giúp kỹ sư giao tiếp, tương quan với kinh nghiệm địa phương và ước lượng ban đầu về cường độ, tính nén và thoát nước — trước khi thí nghiệm. Đây là một ngôn ngữ, không phải phương pháp thiết kế.
3.2 Hệ phân loại thống nhất (USCS)¶
USCS là chuẩn mực trong thực hành địa kỹ thuật. Nó dùng:
- phân bố cỡ hạt (phần trăm lọt rây No. 200) để tách đất hạt thô khỏi đất hạt mịn;
- \(C_u\) và \(C_c\) để phân biệt đất thô cấp phối tốt (W) với cấp phối kém (P); và
- giới hạn Atterberg (qua biểu đồ dẻo) để phân loại hạt mịn thành bụi (M), sét (C) hoặc hữu cơ (O) với độ dẻo thấp (L) hoặc cao (H).
Các nhóm chính: GW, GP, GM, GC (sỏi); SW, SP, SM, SC (cát); ML, CL, OL, MH, CH, OH (bụi, sét, hữu cơ); và Pt (than bùn).
3.3 Hệ AASHTO¶
Hệ AASHTO (dùng trong kỹ thuật đường bộ) phân loại đất thành các nhóm A-1 đến A-7 để dùng cho thiết kế mặt đường và nền đắp, với một chỉ số nhóm phản ánh chất lượng. A-1 và A-2 là hạt rời, tốt; A-6 và A-7 là sét, kém.
3.4 Phân loại không cho bạn biết gì¶
Phân loại dựa trên chỉ tiêu cơ lý, nên không cho biết:
- cường độ hay độ cứng thực tế (hai đất CL có thể rất khác nhau);
- trạng thái mật độ (cát rời và cát chặt đều là SP);
- cấu trúc tại chỗ (xi măng hóa, cấu trúc, khe nứt);
- địa tầng — một mẫu không mô tả được cả khu đất.
Phân loại luôn phải được xác nhận bằng thí nghiệm và quan sát.
3.5 Các điểm then chốt cần ghi nhớ¶
- Phân loại là một ngôn ngữ nhóm đất theo ứng xử.
- USCS dùng cỡ hạt + giới hạn Atterberg; AASHTO dùng nhóm A-1 đến A-7.
- Nó cho ước lượng ban đầu nhưng không cho cường độ, mật độ hay cấu trúc thực.
- Luôn xác nhận bằng thí nghiệm và quan sát hiện trường.