Skip to content

Chương 16 — Địa kỹ thuật tổng hợp (Geosynthetics)

Chương này gom các bảng về vật liệu địa kỹ thuật tổng hợp: các loại, tính chất, chức năng, sức kháng xuyên tĩnh, phân loại độ bền vững (G-rating), và các ứng dụng trong mặt đường, lọc và gia cố.

Figure: burt-ch16-geosynthetic-functions

Hình. Sáu chức năng của địa kỹ thuật tổng hợp (phân cách, gia cố, lọc, thoát nước, chống thấm, chống xói) và phân loại độ bền vững G-rating.

16.1 Các loại địa kỹ thuật tổng hợp

Bảng 16.1 — Các loại chính.

Loại Đặc điểm Chức năng chính
Vải địa kỹ thuật (geotextile) Vải dệt/không dệt Phân cách, lọc, gia cố
Lưới địa kỹ thuật (geogrid) Lưới có lỗ lớn Gia cố
Màng địa kỹ thuật (geomembrane) Màng liền Chống thấm
Lưới thoát nước (geonet) Lưới 3D Thoát nước
Địa tổng hợp (geocomposite) Kết hợp nhiều loại Đa chức năng
Tấm tổ ong (geocell) Tấm 3D Gia cố, chống xói

16.2 Tính chất của địa kỹ thuật tổng hợp

Bảng của mục này đưa các tính chất kỹ thuật (cường độ kéo, độ giãn dài, khổ rộng lỗ, độ thấm, kháng xuyên) theo loại.

16.3 Chức năng của địa kỹ thuật tổng hợp

Bảng 16.3 — Chức năng theo loại.

Chức năng Loại thường dùng
Phân cách (separation) Vải không dệt
Gia cố (reinforcement) Lưới địa kỹ thuật
Lọc (filtration) Vải không dệt
Thoát nước (drainage) Lưới thoát, geocomposite
Chống thấm (containment) Màng geomembrane
Chống xói (erosion control) Tấm geocell, thảm

16.4 Sức kháng xuyên tĩnh của vải địa kỹ thuật

Bảng của mục này liên hệ sức kháng xuyên (CBR puncture, cone drop) với loại vật liệu và ứng dụng — cơ sở chọn vải chống xuyên thủng khi thi công.

16.5 Phân loại độ bền vững theo G-rating

Bảng 16.5 — G-rating (độ bền vững thi công).

G-rating Điều kiện thi công
G1 Khắc nghiệt nhất (đá sắc, thiết bị nặng)
G2 Khắc nghiệt trung bình
G3 Trung bình
G4 Nhẹ
G5 Nhẹ nhất (đất mịn, thiết bị nhẹ)

G-rating càng thấp (G1) thì vải càng phải bền để không rách khi thi công.

16.6 Độ bền vững của vải cho lọc, thoát nước và bịt kín

Bảng của mục này đưa yêu cầu độ bền cho vải dùng làm lọc, thoát nước, chống thấm — nơi vải ít chịu tải cơ học nhưng phải bền hóa học.

16.7 Độ bền vững của vải theo điều kiện nền và thiết bị thi công

Bảng của mục này liên hệ điều kiện nền (đá sắc vs. đất mịn) và loại thiết bị với G-rating yêu cầu.

16.8 Độ bền vững của vải theo vật liệu phủ và thiết bị thi công

Bảng của mục này tương tự mục 16.7 nhưng cho vật liệu phủ lên trên vải (đá, đất, cấp phối).

16.9 Giảm chiều dày mặt đường nhờ vải địa kỹ thuật

Bảng của mục này đưa mức giảm chiều dày mặt đường khi dùng vải gia cố — có thể giảm 20–40% chiều dày móng.

16.10 Hệ số sức chịu tải nhờ vải địa kỹ thuật

Bảng của mục này đưa hệ số tăng sức chịu tải khi có vải gia cố trên nền yếu.

16.11 Vải địa kỹ thuật cho phân cách và gia cố

Bảng của mục này đưa tiêu chí chọn vải cho hai chức năng phân cách và gia cố — hai mục đích khác nhau cần tính chất khác nhau.

16.12 Vải địa kỹ thuật làm lọc đất

Bảng của mục này đưa tiêu chí thiết kế lọc địa kỹ thuật (theo kích thước lỗ O₉₅ so với D₈₅ của đất) — cầu nối sang mục 15.24–15.25.

16.13 Cường độ vải cho hàng rào chắn bùn (silt fence)

Bảng của mục này đưa cường độ và chiều cao vải chắn bùn theo lưu lượng dòng chảy mặt.

16.14 Cường độ vải địa kỹ thuật điển hình

Bảng 16.14 — Cường độ kéo điển hình (kN/m).

Loại vải Cường độ kéo (kN/m)
Vải không dệt nhẹ 5 – 15
Vải không dệt nặng 15 – 40
Vải dệt 40 – 100
Lưới địa kỹ thuật 20 – 200

16.15 Chồng lấp vải địa kỹ thuật

Bảng của mục này đưa chiều rộng chồng lấp tối thiểu theo loại vải và điều kiện nền — thường 300–600 mm, có thể nối bằng khâu hoặc dán.

Ghi nhớ của chương

  • Chọn đúng loại cho đúng chức năng (mục 16.3): vải không dệt để lọc/phân cách, lưới để gia cố, màng để chống thấm.
  • G-rating (mục 16.5) là tiêu chí độ bền thi công — chọn sai sẽ rách vải khi thi công.
  • Chồng lấp (mục 16.15) quyết định hiệu quả — chồng lấp không đủ làm mất chức năng gia cố.
  • Vải gia cố có thể giảm 20–40% chiều dày mặt đường (mục 16.9).