Chương 6 — Trầm tích và đá trầm tích¶
Đá trầm tích là nơi phần lớn công trình dân dụng diễn ra. Nó phủ khoảng ba phần tư bề mặt lục địa, chứa phần lớn tầng chứa nước, và mặt phân lớp của nó là mặt yếu phổ biến nhất mà kỹ sư sẽ gặp.
6.1 Đá trầm tích mảnh vụn¶
Hình thành từ mảnh của đá có trước, phân loại theo cỡ hạt:
- Sỏi / cuội kết / dăm kết — > 2 mm
- Cát / cát kết — 0,063–2 mm
- Bụi / bột kết — 0,004–0,063 mm
- Sét / sét kết / đá phiến sét — < 0,004 mm
Ngoài cỡ hạt, ba tính chất chi phối hành vi: độ chọn lọc, độ mài tròn và mức độ gắn kết. Cát kết chọn lọc tốt, gắn kết tốt là nền tốt; bột kết chọn lọc kém, gắn kết yếu thì không.

Hình. Sỏi cuội trên bãi biển Sechelt, B.C. Cỡ hạt, độ chọn lọc và độ mài tròn — các chỉ tiêu đọc trên nhật ký hố khoan — bắt đầu từ đây. © Steven Earle, CC BY 4.0 — Physical Geology, 2nd ed., Hình 6.1.1.

Hình. Một số đá trầm tích mảnh vụn. Kiến trúc và mức độ gắn kết biến thiên rất rộng, và đây là yếu tố chi phối chủ yếu tới sức kháng và tính biến dạng. © Steven Earle, CC BY 4.0 — Physical Geology, 2nd ed., Hình 6.1.8.
6.2 Đá trầm tích hoá học và hữu cơ¶
Kết tủa từ dung dịch hoặc do sinh vật tạo — đá vôi, đôlômit, chert, khoáng bay hơi và than. Đá vôi là loại then chốt với móng, vì nó hoà tan.
6.3 Môi trường lắng đọng và mặt phân lớp¶
Trầm tích lắng đọng trong các môi trường (sông, hồ, biển, châu thổ, gió, băng) để lại những cấu tạo đặc trưng: phân lớp, phân lớp xiên, phân lớp cấp phối, vết gợn sóng, vết nứt bùn. Đây không phải trang trí — chúng cho kỹ sư biết trầm tích biến đổi theo phương ngang ra sao và các lớp yếu nằm ở đâu.
Điểm then chốt cho kỹ sư địa kỹ thuật¶
- Chỉ cỡ hạt không đủ để phân loại đất — độ chọn lọc, độ mài tròn và mức độ gắn kết cũng quan trọng không kém.
- Mặt phân lớp là mặt yếu, và góc dốc của nó so với mái đào hay móng chi phối ổn định.
- Đá vôi hoà tan — phải lường trước các-tơ, hang hốc và nước dưới đất bất thường.
- Môi trường lắng đọng dự báo mức độ biến đổi: một châu thổ kém đồng nhất hơn hẳn một cát gió.
Thuật ngữ¶
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| clastic | mảnh vụn |
| sandstone / mudstone / shale | cát kết / bột kết / sét kết |
| limestone / dolomite | đá vôi / đôlômit |
| sorting / rounding | độ chọn lọc / độ mài tròn |
| cementation | xi măng hoá (gắn kết) |
| bedding plane | mặt phân lớp |
| cross-bedding | phân lớp xiên |
Tổng hợp Chương 6, Physical Geology – 2nd Edition, Steven Earle (CC BY 4.0).