Skip to content

Chương 17 — Quy định vật liệu đắp (Fill specifications)

Chương này gom các bảng để viết và kiểm tra quy định kỹ thuật cho vật liệu đắp: phát triển quy định, yêu cầu chất lượng cốt liệu, yêu cầu đắp lèn, cấp phối vật liệu thoát nước, và tần suất thử nghiệm.

Figure: burt-ch17-grading-envelope

Hình. Quy định vật liệu đắp bằng đường bao cấp phối: mọi cấp phối nằm trong dải đều đạt, kèm cấp phối vật liệu thoát nước điển hình.

17.1 Phát triển quy định kỹ thuật

Bảng của mục này hướng dẫn xây dựng quy định kỹ thuật cho công tác đất: xác định tiêu chí chấp nhận, phương pháp thử, tần suất thử — và cảnh báo rằng quy định quá khắt khe làm tăng chi phí vô ích.

17.2 Yêu cầu chất lượng cốt liệu mặt đường

Bảng 17.2 — Yêu cầu cốt liệu mặt đường.

Chỉ tiêu Giá trị điển hình
Độ mài mòn LA < 35 – 40%
Độ bền sulfate < 12 – 15%
Hàm lượng sét < 0,5%
Chỉ số dẻo PI < 4 – 6

17.3 Yêu cầu vật liệu đắp ngược (backfill)

Bảng của mục này đưa yêu cầu cấp phối và độ chặt cho vật liệu đắp ngược sau tường, móng, và đường ống.

17.4 Cấp phối điển hình của vật liệu thoát nước hạt rời

Bảng 17.4 — Cấp phối vật liệu thoát nước điển hình.

Sàng (mm) % lọt qua
40 100
20 70 – 100
10 45 – 90
5 25 – 70
0,6 0 – 20
0,075 0 – 5

17.5 Vật liệu đệm ống (pipe bedding)

Bảng của mục này đưa cấp phối và chiều dày lớp đệm cho đường ống theo loại ống và tải trọng.

17.6 Lớp lót đất đầm chặt (compacted earth linings)

Bảng của mục này đưa chiều dày, độ thấm và độ chặt cho lớp lót đất đầm chặt (đáy hồ, kênh, bãi chôn lấp).

17.7 Thi công lớp trên mái dốc

Bảng của mục này hướng dẫn thi công lớp đắp trên mái dốc (bậc thềm, neo vải, chống trượt lớp) — tránh trượt lớp mặt.

17.8 Quy định kỹ thuật cho đập

Bảng của mục này đưa yêu cầu quy định cho đập đất: cấp phối lõi, cấp phối vỏ, độ chặt, độ thấm.

17.9 Tần suất thử nghiệm

Bảng 17.9 — Tần suất thử điển hình.

Hạng mục Tần suất
Độ chặt hiện trường 1/500 – 1000 m³
Độ ẩm 1/500 m³
Cấp phối 1/2000 – 5000 m³
Cường độ (bê tông nhựa) 1/200 – 500 tấn

17.10 Đá bảo vệ mái (rock revetments)

Bảng của mục này đưa kích thước và trọng lượng đá cho lớp bảo vệ mái theo chiều cao sóng.

17.11 Độ bền lâu

Bảng của mục này đưa tiêu chí độ bền (mài mòn, phong hóa, hóa học) cho vật liệu đắp và cốt liệu.

17.12 Độ bền lâu của mặt đường

Bảng của mục này đưa yêu cầu độ bền cho cốt liệu mặt đường theo cấp đường và điều kiện khí hậu.

17.13 Độ bền lâu của đê chắn sóng

Bảng của mục này đưa yêu cầu độ bền cho đá và bê tông dùng trong đê chắn sóng.

17.14 Yêu cầu đầm chặt

Bảng của mục này đưa mức đầm chặt yêu cầu theo vị trí lớp (móng, thân, mặt) và loại công trình.

17.15 Kiểm soát công tác đất

Bảng của mục này hướng dẫn trình tự kiểm soát công tác đất: thí nghiệm vật liệu mỏ, thí nghiệm đầm chặt thí điểm, kiểm tra hiện trường.

17.16 Yêu cầu đầm chặt điển hình

Bảng của mục này đưa yêu cầu đầm chặt theo Standard/Modified và loại công trình — bản mở rộng của mục 12.13.

17.17 Chiều dày lớp đầm

Bảng của mục này đưa chiều dày lớp đầm theo thiết bị và vật liệu.

17.18 Độ chặt đạt được

Bảng của mục này đưa độ chặt thực tế đạt được theo năng lượng đầm và số lượt lu — giúp chọn số lượt lu hiệu quả.

Ghi nhớ của chương

  • Quy định kỹ thuật phải khớp mục đích và điều kiện thi công — quá khắt khe làm tăng chi phí vô ích (mục 17.1).
  • Tần suất thử (mục 17.9) phải đủ để phát hiện sai lệch, không chỉ để đủ hồ sơ.
  • Cấp phối vật liệu thoát nước (mục 17.4) là điểm tựa của mọi thiết kế thoát nước.
  • Độ bền lâu (mục 17.11–17.13) quyết định tuổi thọ công trình, đặc biệt ở môi trường biển và khí hậu nóng ẩm.