Chương 22 — Móng trên đá¶
Chương này gom các bảng về móng đặt trên đá: sức chịu tải từ RQD, các dạng phá hoại, sức chịu tải nén cho từng dạng, các hệ số sức chịu tải, và sức kháng của cọc trong đá.
Hình. Bốn dạng phá hoại của móng trên đá (một trục, tách vỡ, vùng trượt, đâm thủng), sức chịu tải theo RQD và sức kháng thân cọc khoan theo độ nhám.
22.1 Sức chịu tải đá theo RQD¶
Bảng 22.1 — Sức chịu tải cho phép theo RQD.
| RQD (%) | Sức chịu tải cho phép (MPa) |
|---|---|
| 90 – 100 | 3,0 – 4,0 |
| 75 – 90 | 2,0 – 3,0 |
| 50 – 75 | 1,0 – 2,0 |
| 25 – 50 | 0,5 – 1,0 |
| < 25 | < 0,5 |
22.2 Thông số đá từ dữ liệu SPT¶
Bảng của mục này liên hệ N (SPT trong đá phong hóa) với cường độ và mô đun đá — hữu ích khi đá đã phong hóa thành đất cứng.
22.3 Các dạng phá hoại của sức chịu tải¶
Bảng 22.3 — Các dạng phá hoại.
| Dạng | Điều kiện |
|---|---|
| Phá hoại một trục | Đá nguyên, móng nhỏ |
| Phá hoại tổng thể (general shear) | Khối đá nguyên |
| Phá hoại vùng trượt (shear zone) | Có đới yếu |
| Tách vỡ (splitting) | Đá nứt dọc |
| Uốn gãy / đâm thủng | Lớp đá mỏng trên nền yếu |
22.4 Sức chịu tải nén của đá cho dạng phá hoại một trục¶
Bảng của mục này đưa sức chịu tải khi móng nhỏ trên đá nguyên, dùng qu của đá.
22.5 Sức chịu tải nén giới hạn của đá cho móng nông¶
Bảng của mục này đưa công thức sức chịu tải giới hạn cho móng nông trên đá theo qu và các hệ số.
22.6 Sức chịu tải nén của đá cho dạng phá hoại vùng trượt¶
Bảng của mục này đưa sức chịu tải khi có đới trượt/đứt gãy — sức chịu tải giảm mạnh so với đá nguyên.
22.7 Các hệ số sức chịu tải của đá¶
Bảng của mục này đưa hệ số sức chịu tải cho đá (tương tự Nc, Nq, Nγ nhưng cho đá).
22.8 Sức chịu tải nén của đá cho dạng phá hoại tách vỡ¶
Bảng của mục này đưa sức chịu tải khi đá bị tách vỡ theo phương khe nứt dọc.
22.9 Hệ số sức chịu tải theo khoảng cách khe nứt¶
Bảng 22.9 — Hệ số giảm theo khoảng cách khe nứt.
| Khoảng cách khe nứt (m) | Hệ số |
|---|---|
| > 3 | 1,0 |
| 1 – 3 | 0,7 – 1,0 |
| 0,3 – 1 | 0,4 – 0,7 |
| < 0,3 | 0,2 – 0,4 |
22.10 Sức chịu tải nén của đá cho dạng uốn gãy và đâm thủng¶
Bảng của mục này đưa sức chịu tải khi lớp đá mỏng nằm trên nền yếu — phá hoại do uốn hoặc đâm thủng lớp đá.
22.11 Hệ số an toàn cho thiết kế móng sâu¶
Bảng của mục này đưa FS cho móng sâu trên đá theo loại tải và mức độ khảo sát.
22.12 Các yếu tố kiểm soát¶
Bảng của mục này liệt kê yếu tố kiểm soát sức chịu tải móng đá: RQD, khoảng cách khe nứt, hướng khe nứt so với tải, độ bền đá.
22.13 Sức chịu tải nén giới hạn của đá cho cọc đóng¶
Bảng của mục này đưa sức chịu tải giới hạn của cọc đóng vào đá theo qu và diện tích mũi.
22.14 Sức kháng thân cọc cho cọc khoan¶
Bảng của mục này đưa sức kháng thân của cọc khoan trong đá theo loại đá và độ nhám.
22.15 Độ nhám của sức kháng thân cọc¶
Bảng của mục này phân loại độ nhám của hố khoan (trơn, gợn, nhám, răng cưa) — ảnh hưởng trực tiếp đến sức kháng thân.
22.16 Sức kháng thân theo cấp nhám¶
Bảng 22.16 — Sức kháng thân theo cấp nhám.
| Cấp nhám | Sức kháng thân (kPa) |
|---|---|
| Trơn (smooth) | 100 – 300 |
| Gợn nhẹ (rough) | 300 – 700 |
| Nhám (very rough) | 700 – 1500 |
| Răng cưa (saw-tooth) | 1500 – 3000 |
22.17 Sức kháng thân thiết kế trong đá¶
Bảng của mục này đưa sức kháng thân thiết kế (đã áp dụng hệ số an toàn) cho cọc trong đá.
22.18 Lún theo tải của cọc¶
Bảng của mục này đưa quan hệ tải–lún của cọc trong đá — đá lún ít hơn nhiều so với đất.
22.19 Từ chối cọc (pile refusal)¶
Bảng của mục này đưa tiêu chí từ chối (số búa trên 25 mm) khi đóng cọc vào đá.
22.20 Tốc độ xuyên giới hạn¶
Bảng của mục này đưa tốc độ xuyên giới hạn cho các phương pháp khoan/đóng cọc trong đá — cơ sở kiểm soát thi công.
Ghi nhớ của chương¶
- RQD là chỉ số đầu tiên của sức chịu tải móng đá (mục 22.1).
- Dạng phá hoại quyết định công thức (mục 22.3): đá nguyên, có đới yếu, lớp mỏng, hay tách vỡ.
- Khoảng cách khe nứt làm giảm sức chịu tải tới 20–40% (mục 22.9).
- Độ nhám hố khoan quyết định sức kháng thân cọc khoan trong đá (mục 22.15–22.16).