Skip to content

Địa chất vật lý (ấn bản 2) — Steven Earle

Một giáo trình mở về địa chất vật lý, dùng làm nền tảng địa chất cho kho tư liệu địa kỹ thuật của trang web này. Trong khi các sổ tay tham khảo khác ở đây bắt đầu từ cơ học đất hoặc thiết bị quan trắc, cuốn này bắt đầu từ một tầng sâu hơn: Quả Đất cấu tạo từ gì, đá được hình thành và bị phá vỡ ra sao, và nước dưới đất, động đất cùng mái dốc thực sự ứng xử thế nào.

Bản quyền — CC BY 4.0 (được phép dùng lại)

Physical Geology – 2nd Edition của Steven Earle (cùng Karla Panchuk), BCcampus, 2019, mang giấy phép Creative Commons Attribution 4.0 International (CC BY 4.0). Được phép giữ, dùng lại, sao chép và phóng tác tự do, miễn ghi nguồn. Nguồn: https://opentextbc.ca/physicalgeology2ed/

Mục này là bản tổng hợp kèm chú giải — tóm tắt các chương có liên quan tới địa kỹ thuật và tái bản một số hình minh hoạ. Chỉ những hình thuộc CC BY hoặc phạm vi công cộng được dùng; các hình CC BY-SA và "bảo lưu mọi quyền" của giáo trình được chủ động loại bỏ. Xem ghi nguồn hình.

Vì sao cuốn này có mặt ở đây

Sách Cẩm nang dùng cho kỹ sư địa kỹ thuật (Chương 1) nêu rõ: địa chất công trình nếu tách khỏi địa chất vật lý thì chỉ còn là mô tả. Mục này cung cấp phần địa chất vật lý đó: quá trình tạo đá, phong hoá, cấu trúc, nước dưới đất và dịch chuyển khối. Đây cũng là nguồn ảnh hiện dùng để minh hoạ bản tổng hợp cẩm nang — một liên kết hợp pháp chính vì cuốn sách có giấy phép mở.

Hình: geology-granite-pebbles.jpg

Hình. Sỏi cuội granit trên bãi biển. Granit là loại đá kỹ sư dễ gặp nhất dưới dạng nền khoẻ, nứt nẻ — và khi phong hoá thì thành đất tàn dư. © Steven Earle, CC BY 4.0 — Physical Geology, 2nd ed., Hình 1.4.3.

Bản đồ chương

Chương Tiêu đề Vì sao liên quan
1 Nhập môn địa chất Phạm vi địa chất và vị trí địa chất công trình
2 Khoáng vật Đá cấu tạo từ gì; tính chất và nhận dạng khoáng vật
3 Đá magma xâm nhập Vòng tuần hoàn đá, magma và thể xâm nhập
5 Phong hoá và đất Quá trình biến đá thành đất — cốt lõi của đất tàn dư
6 Trầm tích và đá trầm tích Trầm tích mảnh vụn, mặt phân lớp, môi trường lắng đọng
7 Biến chất và đá biến chất Cấu tạo phiến — nguyên nhân dị hướng mạnh nhất
9 Nội bộ Quả Đất và địa chấn học Sóng địa chấn và cơ sở của mọi phép khảo sát địa chấn
11 Động đất Độ lớn, cường độ và hiểm hoạ địa chấn
12 Cấu trúc địa chất Ứng suất, uốn nếp, khe nứt và đứt gãy
14 Nước dưới đất Độ rỗng, tính thấm, tầng chứa nước và tầng cách nước
15 Dịch chuyển khối Ổn định mái dốc nhìn từ phía địa chất

Các chương còn lại của sách (4 núi lửa, 8 thời gian địa chất, 10 kiến tạo mảng, 13 sông và lũ, 16 băng hà, 17 bờ biển, 18 đại dương, 19 khí hậu, 20 tài nguyên, 21 tây Canada, 22 nguồn gốc Quả Đất) nằm ngoài phạm vi địa kỹ thuật của trang này và không được tổng hợp.

GTI Doctor

Trợ lý GTI Doctor lập chỉ mục kho tư liệu của trang. Hỏi trợ lý về phong hoá đá, nước dưới đất hay cơ chế trượt mái dốc — trợ lý sẽ trả lời dựa trên các trang này và trên cẩm nang.


Video công nghệ & Tư liệu thực hành liên quan

Bài giảng Đỉnh cao (Hội Địa chất London - The Geological Society of London): Bài giảng Danh dự William Smith — GS. Dan McKenzie (Đại học Cambridge): 50 Năm Thuyết Kiến tạo Mảng, Cơ học Thạch quyển và Động lực học Đứt gãy Vỏ Trái Đất.

Tư liệu thực hành bổ trợ từ RST Instruments & Measurand (Terra Insights)

  • RST Instruments (@RSTgeotechnical): RST Geotechnical Overview
    Hệ thống thiết bị quan trắc đới đứt gãy kiến tạo, trượt lở đất và hiểm họa địa chất.
  • Measurand (@MeasurandVideos): SAAView 3D Analysis Software
    Phần mềm phân tích 3D trực quan hóa mặt trượt ngầm và dịch chuyển khối đất đá.